GAC M8 là mẫu MPV cỡ lớn nhập khẩu chính hãng, được GAC Motor giới thiệu tại Việt Nam từ tháng 8/2024. Mẫu xe này nhanh chóng được nhóm khách hàng doanh nhân và gia đình quan tâm nhờ không gian rộng, nội thất sang trọng, cấu hình 7 chỗ thực dụng và mức giá dễ tiếp cận hơn nhiều so với Toyota Alphard.
Bài viết dưới đây cập nhật giá xe GAC M8 mới nhất tháng 6/2026, bảng giá lăn bánh tham khảo, thông số kỹ thuật và các hỗ trợ mua xe tại GAC Motor Cộng Hòa.
1. Giá xe GAC M8 2026 mới nhất
Hiện GAC M8 được phân phối chính hãng với 3 phiên bản, giá niêm yết từ 1,699 tỷ đồng đến 2,199 tỷ đồng. Mức giá bên dưới chưa trừ ưu đãi theo từng thời điểm.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Ghi chú |
|---|---|---|
| GAC M8 GL Master | 1.699.000.000 đ | Bản tiêu chuẩn, đủ tiện nghi MPV cao cấp |
| GAC M8 GT Master | 1.799.000.000 đ | Bản nâng cấp, nhiều trang bị tiện nghi và an toàn hơn |
| GAC M8 GX Master | 2.199.000.000 đ | Bản cao cấp nhất, nhiều trang bị thương gia |
Giá bán có thể thay đổi theo màu xe, tồn kho, chương trình ưu đãi và thời điểm xuất hóa đơn. Để có báo giá chính xác theo phiên bản đang sẵn xe, khách hàng nên liên hệ trực tiếp showroom.
Cần bảng giá GAC M8 mới nhất trong ngày? Gọi 0879 60 5588 hoặc nhắn Zalo GAC Motor Cộng Hòa để nhận giá xe, ưu đãi, màu sẵn giao và phương án trả góp theo hồ sơ thực tế.
2. Giá lăn bánh GAC M8 tham khảo tại TP.HCM
Ngoài giá niêm yết, khách hàng cần tính thêm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Bảng dưới đây là mức tham khảo tại TP.HCM, có thể thay đổi theo quy định địa phương và thời điểm đăng ký.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Trước bạ ước tính | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|---|---|
| GL Master | 1,699 tỷ | ~170 triệu | ~1,88 - 1,92 tỷ |
| GT Master | 1,799 tỷ | ~180 triệu | ~2,00 tỷ |
| GX Master | 2,199 tỷ | ~220 triệu | ~2,40 - 2,44 tỷ |
Với khách hàng đăng ký xe ở tỉnh thành khác, chi phí biển số và lệ phí trước bạ có thể khác TP.HCM. GAC Motor Cộng Hòa có thể hỗ trợ tính bảng lăn bánh riêng theo địa chỉ đăng ký xe của khách hàng.
3. Thông số kỹ thuật GAC M8 2026
Kích thước và vận hành
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước D x R x C | 5.212 x 1.940 x 1.823 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.070 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Động cơ | Xăng 2.0L Turbo GDI, 4 xi-lanh |
| Công suất tối đa | 248 mã lực tại 5.250 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm tại 1.750 - 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Aisin |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Hệ thống treo | MacPherson phía trước, đa điểm phía sau |
| Vận tốc tối đa | 180 km/h |
Cả 3 phiên bản GAC M8 đều dùng chung động cơ 2.0L Turbo và hộp số Aisin 8 cấp. Sự khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi, chất liệu ghế, công nghệ hỗ trợ lái và các tính năng phục vụ khoang thương gia.
Nội thất và tiện nghi
GAC M8 sử dụng cấu hình ghế 2-2-3, phù hợp cho gia đình nhiều thế hệ, xe đưa đón doanh nhân hoặc khách hàng cần không gian hàng ghế thứ hai rộng rãi. Một số điểm đáng chú ý:
- Màn hình giải trí trung tâm cỡ lớn, cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch.
- Hàng ghế thứ hai dạng thương gia tách biệt, có chỉnh điện, sưởi, làm mát và massage trên các bản cao.
- Điều hòa tự động 3 vùng độc lập.
- Cửa sổ trời đôi kích thước lớn; bản GX Master có thêm trần sao cao cấp.
- Hệ thống âm thanh 8 loa và nhiều tiện ích phục vụ hành trình dài.
Trang bị an toàn
GAC M8 được trang bị nhiều công nghệ an toàn chủ động và hỗ trợ lái ở các phiên bản cao, bao gồm 7 túi khí, ABS, EBD, BA, ESP, HHC, HDC, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù BSD, cảnh báo lệch làn LDW, hỗ trợ giữ làn LKA, phanh tự động khẩn cấp AEB, cảnh báo va chạm phía trước FCW, kiểm soát hành trình thích ứng ACC và hỗ trợ đỗ xe tự động FAPA.
Lưu ý: một số tính năng nâng cao chỉ có trên bản GT Master và GX Master. Khi chọn xe, khách hàng nên đối chiếu đúng phiên bản để tránh nhầm lẫn trang bị.
4. So sánh GAC M8 với đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | GAC M8 | Kia Carnival | Toyota Alphard |
|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | ~1,699 tỷ | ~1,3 - 1,4 tỷ | ~4,3 - 4,4 tỷ |
| Động cơ | 2.0L Turbo, 248 mã lực | 2.2L Diesel hoặc 2.5L xăng | 2.5L Hybrid |
| Cấu hình ghế | 2-2-3 | 2-2-3 hoặc 2-3-3 | 2-2-2 |
| Định vị | MPV cao cấp | MPV phổ thông cao cấp | MPV hạng sang |
So với Kia Carnival, GAC M8 có lợi thế ở cảm giác khoang thương gia, trang bị tiện nghi và hình ảnh cao cấp hơn, nhưng giá khởi điểm cao hơn. So với Toyota Alphard, GAC M8 mang lại nhiều trải nghiệm tương đồng về không gian và sự sang trọng nhưng giá bán dễ tiếp cận hơn rất nhiều.
5. Chính sách bảo hành và ưu đãi GAC M8
GAC Motor áp dụng chính sách bảo hành dài hạn cho M8: 7 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Tại GAC Motor Cộng Hòa, khách hàng mua xe trong tháng có thể được tư vấn các hỗ trợ theo từng thời điểm:
- Hỗ trợ vay trả góp lên đến khoảng 80% giá trị xe tùy hồ sơ.
- Tư vấn lãi suất ngân hàng và phương án trả trước phù hợp.
- Xe giao sớm theo phiên bản, màu sắc và tồn kho thực tế.
- Ưu đãi phụ kiện hoặc quà tặng theo chương trình đại lý.
Vì khuyến mãi có thể thay đổi nhanh theo tồn kho và tháng bán hàng, cách chắc nhất là liên hệ trực tiếp showroom để nhận bảng giá mới nhất trong ngày.
Liên hệ nhận báo giá GAC M8 mới nhất
Quý khách muốn xem xe, lái thử hoặc nhận bảng giá lăn bánh theo khu vực có thể liên hệ GAC Motor Cộng Hòa:
Địa chỉ: 22A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0879 60 5588
Zalo: Chat Zalo GAC Cộng Hòa
Giờ làm việc: 8:00 - 20:00, từ thứ 2 đến chủ nhật
6. Câu hỏi thường gặp về GAC M8
GAC M8 giá bao nhiêu tiền tại Việt Nam?
GAC M8 2026 có giá niêm yết từ 1,699 tỷ đến 2,199 tỷ đồng tùy phiên bản, cập nhật tháng 6/2026.
GAC M8 dùng động cơ gì, có tốn xăng không?
Xe dùng động cơ xăng 2.0L Turbo, công suất 248 mã lực. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc tải trọng, cung đường và phong cách lái; khách hàng nên lái thử để cảm nhận độ êm, độ vọt và khả năng cách âm.
GAC M8 có mấy phiên bản?
GAC M8 phân phối chính hãng với 3 phiên bản: GL Master, GT Master và GX Master.
Mua GAC M8 trả góp được không?
Được. GAC Motor Cộng Hòa hỗ trợ tư vấn vay trả góp lên đến khoảng 80% giá trị xe tùy hồ sơ và chính sách ngân hàng tại thời điểm mua.
GAC M8 bảo hành bao lâu?
Xe được bảo hành 7 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách chính hãng.

